Dị ứng ớt có nguy hiểm không? Dấu hiệu và xử lý khẩn cấp
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hà
Ớt là loại gia vị thường xuyên xuất hiện trong bữa cơm của nhiều gia đình. Tuy nhiên, với một số người, chỉ một chút ớt cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng không mong muốn. Dị ứng ớt không quá phổ biến nhưng lại dễ bị nhầm lẫn với cảm giác cay nóng thông thường, khiến nhiều người chủ quan.
I – Quả ớt – Thông tin cần biết
Ớt là một loại quả vô cùng quen thuộc trong ẩm thực của nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nhiệt đới.
1. Ớt là gì?
Ớt (tên khoa học: Capsicum spp.) là quả của các loài cây thuộc chi Capsicum, nằm trong họ Cà (Solanaceae). Mặc dù chúng ta thường coi ớt như một loại rau hay gia vị trong ẩm thực, nhưng về mặt thực vật học, ớt thực chất là một quả mọng vì nó phát triển từ bầu nhụy của hoa và chứa hạt bên trong.
Ớt có nguồn gốc từ châu Mỹ, sau đó được khám phá và đưa đi trồng trọt rộng rãi khắp các châu lục khác trên thế giới, trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực nhờ hương vị cay nồng đặc trưng.
Độ cay của ớt được đo bằng đơn vị Scoville (SHU), dựa trên nồng độ của hợp chất capsaicin. Đây chính là chất tạo ra cảm giác cay nóng khi chúng ta ăn ớt. Tùy thuộc vào giống ớt, nồng độ capsaicin có thể rất thấp (như ớt chuông) hoặc cực kỳ cao (như các loại ớt siêu cay Trinidad Moruga Scorpion hay Carolina Reaper).
Cây ớt trở thành một loại cây trồng có giá trị kinh tế và ẩm thực cao
2. Đặc điểm hình thái
Dưới đây là các đặc điểm về hình thái giúp chúng ta dễ dàng nhận biết cây ớt:
– Thân: Cây ớt có thân nhỏ, thường hóa gỗ ở phần gốc khi cây già. Thân tròn, dễ gãy và phân nhiều nhánh. Chiều cao cây dao động từ 0.5m đến 1m, nhưng một số giống có thể cao hơn.
– Lá: Lá ớt thường mọc so le hoặc đôi khi mọc chùm. Phiến lá có hình trứng đến bầu dục, thường nhọn ở đầu, mép lá nguyên (không có răng cưa). Lá có màu xanh nhạt đến xanh đậm, có thể có hoặc không có lông tùy giống. Gân lá thường hiện rõ.
– Hoa: Hoa ớt nhỏ, lưỡng tính (có cả nhụy đực và nhụy cái trên cùng một hoa), thường mọc đơn độc ở kẽ lá hoặc thành chùm 2 – 3 hoa. Hoa có 5 – 7 cánh, màu sắc chủ yếu là trắng, đôi khi có sắc tím hoặc xanh lục. Hoa thường nở vào buổi sáng (khoảng 9 – 10 giờ).
– Quả: Quả ớt là phần được sử dụng phổ biến nhất. Về mặt thực vật, đây là một quả mọng. Quả ớt có sự đa dạng đáng kinh ngạc về hình dạng (tròn, dài, sừng, chuông…), kích thước và màu sắc (xanh, đỏ, vàng, cam, tím, đen…). Khi còn non, quả thường có màu xanh và chuyển sang các màu khác khi chín. Bên trong quả chứa nhiều hạt nhỏ, dẹt, màu trắng hoặc vàng nhạt. Độ cay của quả được quyết định bởi hàm lượng capsaicin.
– Rễ: Cây ớt có rễ trụ chính ăn sâu nhưng phần lớn rễ tập trung ở tầng đất mặt (khoảng 30cm). Bộ rễ háo nước, ưa ẩm và đất tơi xốp, không chịu được úng.
3. Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng
– Khí hậu: Ớt là cây ưa nhiệt. Nhiệt độ lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của ớt là từ 18 – 30°C. Nếu nhiệt độ quá cao (trên 32°C) hoặc quá thấp (dưới 15°C), cây sẽ phát triển kém, hoa dễ rụng, ảnh hưởng đến năng suất.
– Ánh sáng: Cây ớt ưa sáng mạnh, cần ít nhất 8 – 9 giờ chiếu sáng mỗi ngày để sinh trưởng tốt, tăng tỷ lệ đậu quả và cải thiện chất lượng quả.
– Đất: Ớt có thể trồng trên nhiều loại đất, nhưng phát triển tốt nhất trên đất thịt nhẹ, đất cát pha, đất phù sa ven sông hoặc đất canh tác lúa có độ tơi xốp, dễ thoát nước. Độ pH đất thích hợp nhất là từ 5.5 – 6.5. Cây không chịu được đất chua hoặc đất kiềm quá mức.
– Nước và độ ẩm: Cây ớt cần độ ẩm cao trong suốt quá trình sinh trưởng, đặc biệt là ở giai đoạn ra hoa và đậu quả (khoảng 70 – 85%). Tuy nhiên, cây rất sợ úng, nếu bị ngập nước bộ rễ sẽ kém phát triển và cây có thể chết.
– Chu kỳ sinh trưởng: Vòng đời của cây ớt thường kéo dài từ 90 đến 150 ngày (khoảng 3 – 5 tháng) tùy giống và điều kiện chăm sóc. Một số giai đoạn chính bao gồm:
– Giai đoạn nảy mầm: Kéo dài khoảng 7 – 10 ngày từ khi gieo hạt.
– Giai đoạn sinh trưởng thân, lá, rễ: Khoảng 60 – 90 ngày, cây phát triển bộ rễ, thân và lá.
– Giai đoạn ra hoa: Sau khoảng 10 – 15 ngày từ khi kết thúc giai đoạn sinh trưởng mạnh, hoa bắt đầu nở rộ.
– Giai đoạn đậu quả và chín: Kéo dài 30 – 40 ngày sau khi thụ phấn, quả ớt sẽ lớn dần và chuyển màu khi chín. Cây ớt có thể cho thu hoạch nhiều đợt và liên tục nếu được chăm sóc tốt.
4. Các loại ớt phổ biến
Ở Việt Nam và trên thế giới có rất nhiều loại ớt khác nhau, từ siêu cay đến không cay. Một số loại phổ biến bao gồm:
– Ớt chỉ thiên: Phổ biến ở Việt Nam, rất cay.
– Ớt xiêm xanh/ ớt sẻ/ ớt rừng: Độ cay cao.
– Ớt sừng trâu: Cay vừa, thường dùng để muối, ngâm.
– Ớt chuông (ớt ngọt): Không cay, thịt dày, thường dùng làm rau trong các món salad, xào.
– Ớt ngũ sắc: Thường dùng làm cảnh, quả có nhiều màu sắc đẹp.
Có rất nhiều loại ớt khác nhau được bày bán trên thị trường
– Ớt chỉ địa Hàn Quốc: Độ cay vừa phải.
– Ớt hiểm: Rất cay.
– Ớt bi: Quả nhỏ, tròn.
– Các loại ớt siêu cay trên thế giới: Trinidad Moruga Scorpion, Naga Viper…
5. Giá trị dinh dưỡng của quả ớt
Ớt chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể:
Thành phần dinh dưỡng | Hàm lượng ước tính | Đơn vị |
Năng lượng (Calories) | 30 – 40 | kcal |
Nước | > 80 | % |
Vitamin C | 100 – 200 | mg |
Vitamin A (Beta-carotene) | 80 – 150 (Tương đương) | µg |
Vitamin B6 | 0.2 – 0.3 | mg |
Vitamin K1 | 10 – 15 | µg |
Vitamin E | 0.5 – 1.0 | mg |
Kali | 300 – 400 | mg |
Đồng | 0.1 – 0.2 | mg |
Sắt | 0.5 – 1.0 | mg |
Mangan | 0.1 – 0.2 | mg |
Magie | 20 – 25 | mg |
Capsaicin | Thay đổi theo giống | (Đơn vị Scoville) |
Capsanthin | Có | |
Lutein & Zeaxanthin | Có | |
Flavonoid | Có |
6. Công dụng của quả ớt mang lại
Ớt không chỉ là gia vị làm dậy mùi món ăn mà còn mang lại nhiều công dụng và lợi ích đáng kể cho sức khỏe, nhờ vào thành phần dinh dưỡng phong phú và các hợp chất hoạt tính sinh học. Dưới đây là những công dụng chính của ớt:
– Giảm đau và chống viêm
Capsaicin, hợp chất tạo nên vị cay của ớt, nổi tiếng với khả năng giảm đau. Chất này hoạt động bằng cách tác động lên các thụ thể thần kinh, làm giảm tín hiệu đau gửi về não. Đây là lý do capsaicin thường được sử dụng trong các loại kem bôi ngoài da để giảm đau do viêm khớp, đau cơ, hoặc đau thần kinh. Ngoài ra, capsaicin cũng có đặc tính chống viêm, giúp làm dịu các tình trạng sưng tấy.
– Hỗ trợ giảm cân và tăng cường trao đổi chất
Ớt có thể là một trợ thủ đắc lực cho những ai muốn giảm cân. Capsaicin được chứng minh có khả năng tăng cường quá trình trao đổi chất (chuyển hóa), giúp cơ thể đốt cháy nhiều calo và chất béo hơn. Nó cũng có thể giảm cảm giác thèm ăn và tăng cường cảm giác no, từ đó giúp bạn tiêu thụ ít calo hơn.
– Tăng cường hệ miễn dịch
Với hàm lượng Vitamin C cực kỳ cao (thậm chí còn nhiều hơn cam), ớt là một nguồn tuyệt vời để tăng cường hệ miễn dịch. Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương của gốc tự do, hỗ trợ sản xuất các tế bào bạch cầu và nâng cao khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
– Tốt cho tim mạch
Ớt có thể góp phần vào sức khỏe tim mạch theo nhiều cách. Capsaicin có thể giúp giảm mức cholesterol xấu (LDL) và triglyceride, đồng thời tăng cường cholesterol tốt (HDL). Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ cải thiện lưu thông máu và có khả năng giảm huyết áp ở một số người, từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch.
– Chống oxy hóa mạnh mẽ
Ngoài Vitamin C, ớt còn chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa khác như Vitamin A (beta-carotene), Vitamin E, flavonoid, capsanthin, lutein và zeaxanthin. Những chất này giúp trung hòa các gốc tự do có hại trong cơ thể, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như ung thư và tim mạch.
– Hỗ trợ tiêu hóa và kích thích vị giác
Vị cay của ớt có thể kích thích tuyến nước bọt và tăng tiết dịch vị, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả hơn. Đối với những người chán ăn, ớt có thể kích thích vị giác và làm tăng cảm giác ngon miệng.
– Ngăn ngừa một số bệnh mãn tính
Nhờ các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và khả năng điều hòa một số chức năng cơ thể, việc tiêu thụ ớt vừa phải có thể góp phần ngăn ngừa một số bệnh mãn tính, bao gồm cả một số loại ung thư (qua nghiên cứu sơ bộ về tác dụng của capsaicin trong việc ức chế tế bào ung thư).
– Tốt cho mắt
Các carotenoid như Lutein và Zeaxanthin có trong ớt, đặc biệt là ớt đỏ chín, rất quan trọng đối với sức khỏe của mắt. Chúng tích tụ trong võng mạc và giúp bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh, đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt liên quan đến tuổi tác như thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể.
II – Dị ứng ớt là gì?
Dị ứng với ớt là phản ứng của hệ miễn dịch cơ thể khi nhận diện nhầm một số thành phần trong ớt là chất gây hại. Khi đó, cơ thể sẽ tạo ra các kháng thể để “chống lại” chúng, dẫn đến các triệu chứng dị ứng.
Dị ứng có thể xảy ra khi ăn ớt, chạm tay vào ớt sống, hoặc hít phải bột ớt. Tùy theo cơ địa, mức độ phản ứng có thể nhẹ như cay rát, ngứa da… hoặc nghiêm trọng như sốc phản vệ nếu không được xử lý kịp thời.
Hiện tượng này cũng có thể xảy ra với các loại ớt ít cay như ớt chuông hay ớt bột, tùy thuộc vào yếu tố gây dị ứng cụ thể trong từng loại ớt.
Dị ứng ớt có thể xuất hiện ngay sau vài phút khi cơ thể tiếp xúc với ớt
III – Nguyên nhân bị dị ứng ớt
Khi nói về dị ứng ớt, nhiều người thường nhầm lẫn với cảm giác cay nóng do capsaicin gây ra. Tuy nhiên, nguyên nhân thực sự của dị ứng lại phức tạp hơn và liên quan đến phản ứng của hệ miễn dịch như
1. Phản ứng với Protein trong ớt
Đây là nguyên nhân phổ biến và quan trọng nhất gây ra dị ứng ớt thực sự. Mặc dù capsaicin là chất tạo vị cay đặc trưng, nhưng chính các protein có trong ớt mới là thủ phạm khiến hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức.
Khi một người có cơ địa dị ứng ăn hoặc tiếp xúc với ớt, hệ miễn dịch của họ sẽ nhầm lẫn các protein này là “kẻ xâm nhập” nguy hiểm và sản xuất các kháng thể (thường là IgE) để chống lại chúng. Phản ứng này dẫn đến việc giải phóng histamin và các hóa chất khác, gây ra các triệu chứng dị ứng ớt như nổi mẩn, ngứa, sưng tấy hoặc các vấn đề về hô hấp, tiêu hóa.
Điều này giải thích tại sao một người có thể dị ứng ớt chuông (loại ớt hầu như không chứa capsaicin gây cay) vì ớt chuông vẫn chứa các protein có thể gây dị ứng.
2. Phản ứng chéo
Một số trường hợp dị ứng ớt xảy ra do hiện tượng phản ứng chéo. Điều này có nghĩa là hệ miễn dịch của người đó đã bị mẫn cảm với một loại protein tương tự có trong các thực phẩm hoặc cây cỏ khác.
– Hội chứng dị ứng phấn hoa – thực phẩm (Pollen-Food Allergy Syndrome): Một số người bị dị ứng với phấn hoa (ví dụ: (phấn hoa bạch dương, phấn hoa cỏ phấn hương) có thể phản ứng với ớt, cà chua, khoai tây hoặc các loại cây khác cùng họ Cà (Solanaceae) vì chúng chứa protein có cấu trúc tương tự.
– Dị ứng với các loại cây cùng họ: Ngay cả khi không liên quan đến phấn hoa, một người dị ứng với cà chua, cà tím hoặc khoai tây cũng có thể có nguy cơ bị dị ứng với ớt do chia sẻ chung một số protein gây dị ứng trong cùng họ thực vật.
3. Chất phụ gia hoặc tạp chất
Trong một số trường hợp, đặc biệt là với dị ứng ớt bột, nguyên nhân gây phản ứng có thể không phải do bản thân ớt mà do các yếu tố khác:
– Chất phụ gia: Một số sản phẩm ớt bột có thể chứa chất chống vón cục, chất bảo quản hoặc các chất phụ gia khác mà người dùng bị dị ứng.
– Tạp chất: Quá trình sản xuất hoặc bảo quản có thể khiến ớt bột bị lẫn tạp chất, nấm mốc hoặc các dị nguyên khác, gây ra phản ứng ở người nhạy cảm.
Ngoài ra, một số trường hợp không thực sự dị ứng với bản thân quả ớt, mà là do thuốc trừ sâu, phân bón, chất bảo quản tồn dư.
4. Cơ địa và yếu tố di truyền
Yếu tố cơ địa và di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ dị ứng nói chung. Nếu trong gia đình có tiền sử dị ứng (dị ứng thực phẩm, hen suyễn, viêm mũi dị ứng), khả năng một người bị dị ứng với ớt hoặc các dị nguyên khác cũng sẽ cao hơn.
IV – Triệu chứng dị ứng ớt
Khi dị ứng với ớt, cơ thể bạn sẽ có những biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào mức độ phản ứng, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Những dấu hiệu dị ứng ớt này thường xuất hiện nhanh chóng sau khi tiếp xúc hoặc ăn ớt.
1. Biểu hiện dị ứng ớt ở mức độ nhẹ
Đây là những triệu chứng dị ứng ớt phổ biến nhất và thường không đe dọa tính mạng. Chúng có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể:
1.1. Trên da
– Nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy: Da trở nên đỏ ửng, có cảm giác ngứa ran khó chịu.
– Nổi mề đay (mày đay): Xuất hiện các nốt sẩn, ban đỏ, có thể phồng rộp và ngứa dữ dội, giống như bị côn trùng đốt.
– Sưng tấy nhẹ: Thường thấy ở vùng da mỏng như môi, mí mắt, mặt hoặc bất kỳ vùng da nào tiếp xúc trực tiếp với ớt. Đây cũng là một biểu hiện của dị ứng ớt ngay cả với dị ứng ớt chuông (loại không cay).
Khi xảy ra dị ứng ớt, vùng da thường xuất hiện các dấu hiệu kích ứng rõ rệt
1.2. Hệ tiêu hóa
– Buồn nôn, nôn mửa: Cảm giác khó chịu ở dạ dày, có thể dẫn đến nôn.
– Đau bụng, tiêu chảy: Cơn đau quặn thắt bụng, có thể kèm theo tiêu chảy.
1.3. Hệ hô hấp
– Sổ mũi, nghẹt mũi: Giống như cảm lạnh thông thường.
– Hắt hơi liên tục: Do kích ứng niêm mạc mũi.
– Ngứa họng, ho khan nhẹ: Cảm giác khó chịu ở cổ họng.
1.4. Mắt
Ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt: Đặc biệt nếu ớt dính vào mắt.
2. Biểu hiện dị ứng ớt ở mức độ nặng
Đây là tình trạng khẩn cấp y tế, rất hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng. Các biểu hiện dị ứng với ớt ở mức độ này đòi hỏi phải được cấp cứu ngay lập tức:
– Khó thở nghiêm trọng: Đây là dấu hiệu của dị ứng ớt nguy hiểm nhất. Người bệnh có thể thở khò khè, thở rít, cảm thấy tức ngực hoặc nghẹt ở cổ họng do đường thở bị sưng phù nghiêm trọng.
– Sưng phù lan rộng: Không chỉ môi hay mí mắt, mà cả khuôn mặt, lưỡi và cổ họng có thể sưng to nhanh chóng, gây tắc nghẽn đường thở.
– Vấn đề về tuần hoàn:
+ Chóng mặt, choáng váng: Do huyết áp giảm đột ngột.
+ Ngất xỉu: Mất ý thức.
+ Mạch nhanh, yếu: Tim đập nhanh nhưng huyết áp thấp.
– Tiêu hóa nặng: Nôn mửa dữ dội, đau bụng dữ dội không kiểm soát.
– Cảm giác lo lắng, sợ hãi tột độ.
V – Bị dị ứng với ớt có nguy hiểm không?
Có. Dị ứng ớt sẽ nguy hiểm khi gây ra các phản ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng họng, tụt huyết áp hoặc sốc phản vệ. Dù nhiều người chỉ gặp triệu chứng dị ứng ớt ở mức độ nhẹ như ngứa, nổi mẩn hay đau bụng, nhưng nếu không được nhận biết và xử lý đúng cách, tình trạng có thể chuyển biến nhanh và đe dọa đến tính mạng. Vì vậy, đừng chủ quan trước những biểu hiện dị ứng với ớt, dù là với ớt cay, ớt chuông hay ớt bột.
VI – Làm sao biết mình dị ứng ớt?
Để xác định chính xác bạn có dị ứng với ớt hay không, bác sĩ sẽ thực hiện các bước sau:
– Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về các triệu chứng, thời gian xuất hiện, những thực phẩm đã ăn trước đó và tiền sử dị ứng của bản thân hoặc gia đình.
– Test trên da (Prick test): Một lượng nhỏ dịch chiết từ ớt sẽ được nhỏ lên da (thường là ở cẳng tay hoặc lưng) và dùng kim nhỏ châm nhẹ. Nếu có phản ứng dị ứng, vùng da đó sẽ sưng đỏ và ngứa.
– Xét nghiệm máu (IgE đặc hiệu): Đo nồng độ kháng thể IgE trong máu đối với protein của ớt. Nồng độ IgE cao có thể chỉ ra dị ứng.
– Test thử thách đường uống (Oral food challenge): Đây là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Bệnh nhân sẽ được cho ăn một lượng nhỏ ớt tăng dần dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ trong môi trường y tế để theo dõi phản ứng.
VII – Dị ứng với ớt phải làm sao?
Khi không may bị dị ứng ớt, việc xử lý kịp thời và đúng cách là vô cùng quan trọng để kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Cách xử lý sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của biểu hiện dị ứng ớt.
1. Xử lý khi có triệu chứng dị ứng ớt nhẹ
Nếu bạn chỉ gặp các dấu hiệu dị ứng ớt ở mức độ nhẹ, không đe dọa đến tính mạng, bạn có thể thực hiện các bước sau:
Bước 1: Rửa sạch vùng tiếp xúc
Nếu ớt dính vào da, môi, hoặc mắt gây ngứa, rát, hãy rửa ngay lập tức bằng nước mát và xà phòng (nếu trên da). Tránh dụi mắt hoặc chạm tay lên các vùng khác của cơ thể để tránh lây lan.
Bước 2: Giảm sưng, mẩn đỏ, ngứa
Cách 1: Sử dụng khăn mát hoặc túi chườm lạnh đặt lên vùng da bị sưng, mẩn đỏ, hoặc ngứa. Nhiệt độ thấp sẽ giúp làm dịu cảm giác khó chịu và giảm sưng.
Cách 2: Sử dụng các sản phẩm làm dịu da có chứa chiết xuất rau má. Rau má được biết đến với khả năng làm dịu da, giảm viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi da, giúp giảm bớt cảm giác khó chịu.
Sản phẩm có chứa chiết xuất rau má dịu nhẹ, lành tính cho làn da nhạy cảm
( Xem thêm: Yoosun rau má trẻ sơ sinh dùng được không )
Bước 3: Làm dịu đường tiêu hóa
Nếu có triệu chứng buồn nôn, đau bụng nhẹ, hãy uống nhiều nước lọc. Bạn có thể ăn một ít tinh bột như bánh mì, cơm hoặc bánh quy để giúp làm dịu dạ dày. Tránh ăn thêm bất kỳ thực phẩm nào bạn nghi ngờ có thể gây dị ứng.
Lưu ý: Có thể uống thuốc kháng histamin không kê đơn giúp giảm nhanh các triệu chứng như ngứa, nổi mề đay, sổ mũi, hắt hơi. Tuy nhiên, phải có sự tư vấn của bác sĩ.
2. Xử lý khi có triệu chứng dị ứng với ớt nặng
Các dấu hiệu dị ứng ớt ở mức độ này cần được xử lý ngay lập tức để cứu sống người bệnh.
– Gọi cấp cứu ngay lập tức hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Thông báo rõ tình trạng sốc phản vệ do dị ứng ớt để đội ngũ cấp cứu có thể hành động nhanh nhất.
– Sử dụng bút tiêm Epinephrine: Nếu người bệnh đã được bác sĩ chẩn đoán có nguy cơ sốc phản vệ và được kê đơn , hãy thực hiện theo đúng hướng dẫn. Đây là biện pháp can thiệp quan trọng nhất để ngăn chặn diễn tiến sốc phản vệ.
VIII – Cách phòng ngừa dị ứng ớt
Để hạn chế tối đa nguy cơ bị dị ứng với ớt, bạn có thể áp dụng một số biện pháp đơn giản sau:
1. Tránh xa thực phẩm từng gây phản ứng
Nếu bạn đã từng gặp biểu hiện dị ứng ớt hoặc nghi ngờ dị ứng với ớt chuông, ớt cay hay ớt bột, hãy tránh sử dụng các món ăn chứa các thành phần này. Đọc kỹ nguyên liệu khi ăn ngoài hoặc gọi món là điều cần thiết.
2. Thử phản ứng trên vùng nhỏ
Khi lần đầu ăn ớt hoặc giới thiệu cho trẻ, bạn nên thử một lượng rất nhỏ. Nếu không có dấu hiệu dị ứng ớt, có thể tăng dần lượng nhưng vẫn nên thận trọng.
3. Đeo găng tay khi chế biến ớt
Một số người bị dị ứng với ớt khi tiếp xúc qua da, nhất là khi cắt ớt tươi hoặc sử dụng ớt bột. Đeo găng tay giúp hạn chế tình trạng ngứa rát, mẩn đỏ do tiếp xúc trực tiếp.
Đeo găng tay để hạn chế tình trạng dị ứng với ớt cay tái phát do hấp thụ qua da
4. Rửa sạch rau củ – đặc biệt với ớt tươi
Dị ứng đôi khi không đến từ bản thân quả ớt mà từ hóa chất tồn dư như thuốc trừ sâu, chất bảo quản. Việc rửa kỹ và ngâm nước muối loãng giúp giảm nguy cơ kích ứng.
5. Ghi nhớ phản ứng dị ứng từng xảy ra
Nếu từng bị dị ứng ớt, hãy lưu ý loại ớt nào gây phản ứng (ớt đỏ, ớt xanh, ớt chuông…) để tránh trong tương lai. Cũng nên thông báo với người nấu ăn hoặc phục vụ nếu bạn ăn ở bên ngoài.
Dị ứng ớt có thể âm thầm nhưng không nên xem nhẹ. Một chút chủ quan có thể dẫn đến nhiều rắc rối sức khỏe, nhất là khi bạn nhầm lẫn giữa cảm giác cay bình thường và phản ứng dị ứng thật sự. Việc lắng nghe cơ thể, nhận diện đúng triệu chứng dị ứng ớt, hiểu rõ dấu hiệu dị ứng với ớt và chủ động tìm giải pháp sẽ là cách bạn bảo vệ chính mình và người thân.
Tham khảo thêm:
Tài liệu tham khảo:
1. Allergen Encyclopedia: “Chili Pepper (Capsicum annuum)
https://www.thermofisher.com/phadia/us/en/resources/allergen-encyclopedia/f279.html
2. Can Spices Cause Allergic Reactions?
https://www.aaaai.org/tools-for-the-public/conditions-library/allergies/can-spices-cause-allergic-reactions
3. Immunoreactive proteins of Capsicum-based spices as a threat to human health: mass spectrometry analysis and in silico mapping
https://www.nature.com/articles/s41598-023-44775-3
Kem bôi da Yoosun Rau má
- Làm thơm và dưỡng da, giúp da mềm mịn
- Góp phần ngăn ngừa các tác nhân gây mụn, rôm sảy, mẩn ngứa, hăm da
- Làm mát dịu da
- Làm mờ các vết sẹo, vết thâm do mụn
Gel tắm gội thảo dược Yoosun Rau má
Làm sạch nhẹ nhàng. Giúp làm mát, dịu da, góp phần ngăn ngừa mẩn ngứa, giảm mẩn đỏ.
Sữa dưỡng ẩm cho bé Yoosun Rau má
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, mát da
- Giúp giảm ngứa do khô da
Dầu massage cho bé Yoosun Rau má
- Làm mềm, mượt da, hỗ trợ cho việc mát - xa cho bé
- Tạo lớp màng giữ ẩm trên da bé, tăng cường hàng rào bảo vệ da
- Giúp làm mát, dịu da, dùng cho các vết hăm tã, vùng cứt trâu của trẻ
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Địa chỉ: Số 11, đường Công Nghiệp 4, Khu Công Nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Tp. Hà Nội
Nhà máy sản xuất: Đường D1, KCN Yên Mỹ II, xã Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
Để lại bình chọn cho bài viết của chúng tôi:
Chưa có bình luận!